mảnh tước
Định nghĩa
- Danh từ (khảo cổ học):
- Mảnh đá hoặc xương nhỏ được tách ra từ một khối lớn hơn: "mảnh tước" chỉ một mảnh vỡ nhỏ, thường có cạnh sắc, được tạo ra khi con người thời tiền sử đập hoặc gõ một khối đá (như đá lửa) hoặc xương để tạo ra công cụ. Đây là sản phẩm phụ của quá trình chế tác công cụ.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều mảnh đá nhỏ vỡ ra từ quá trình chế tác công cụ tại địa điểm khai quật.)
- (Mảnh xương nhỏ bị tách ra từ khối xương lớn hơn chứng minh kỹ thuật chế tác công cụ của con người cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kỹ thuật ghè mảnh tước": phương pháp chế tác công cụ bằng cách đập vỡ đá để lấy các mảnh nhỏ.
- Kỹ thuật ghè mảnh tước là bước tiến quan trọng trong thời đại đồ đá cũ. (Phương pháp đập đá tạo mảnh nhỏ là một tiến bộ lớn trong thời kỳ đồ đá cũ.)
"mảnh tước công cụ": mảnh vỡ được dùng làm công cụ cắt, gọt.
- Mảnh tước công cụ thường có cạnh sắc để xẻ thịt hoặc cạo da thú. (Mảnh đá nhỏ vỡ ra được dùng làm dao cắt hoặc cạo da động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Mảnh vỡ (danh từ): mảnh nhỏ bị gãy ra từ một vật thể lớn hơn.
- Mảnh vỡ gốm được tìm thấy trong hố khai quật. (Mảnh gốm vỡ được phát hiện trong hố đào khảo cổ.)
Đá lửa (danh từ): loại đá cứng, thường được dùng để chế tác công cụ thời tiền sử.
- Đá lửa là nguyên liệu chính để tạo ra mảnh tước. (Đá lửa là vật liệu chính để tạo ra các mảnh nhỏ vỡ ra.)
Từ đồng nghĩa
- Mảnh (danh từ): phần nhỏ tách ra từ một vật thể.
- Mảnh vụn (danh từ): mảnh rất nhỏ, thường vô dụng.
- Mảnh bào (danh từ): mảnh nhỏ được bào ra từ gỗ hoặc đá.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "mảnh tước" do đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.